Nhảy đến nội dung

Khi Biến Đổi Khí Hậu Làm Nước Uống Nhiễm Mặn: Hệ Lụy Sức Khỏe Cộng Đồng

Trong những năm gần đây, biến đổi khí hậu đang làm thay đổi nghiêm trọng nguồn nước sinh hoạt ở nhiều nơi trên thế giới. Mực nước biển dâng, bão mạnh hơn, hạn hán kéo dài và lượng mưa thay đổi khiến nước mặn xâm nhập vào các nguồn nước ngọt, đặc biệt tại các khu vực ven biển. Hệ quả là nhiều cộng đồng buộc phải sử dụng nước uống có độ mặn cao, tức chứa hàm lượng natri (sodium) vượt mức thông thường.

Một câu hỏi lớn được đặt ra: việc uống nước nhiễm mặn trong thời gian dài có ảnh hưởng đến sức khỏe hay không? Một nghiên cứu tổng hợp quy mô lớn, đăng trên European Journal of Epidemiology năm 2025, đã đưa ra những câu trả lời đáng lo ngại.

Nghiên cứu này xem xét điều gì?

Đây là một bài tổng quan hệ thống, nghĩa là các nhà khoa học không làm thí nghiệm mới, mà tổng hợp và đánh giá toàn bộ các nghiên cứu hiện có về cùng một chủ đề.

  • Tổng cộng 22 nghiên cứu được đưa vào phân tích

  • Dữ liệu từ hơn 860.000 người

  • Các nghiên cứu được thực hiện tại nhiều quốc gia, chủ yếu ở những khu vực chịu ảnh hưởng mạnh bởi xâm nhập mặn

Nghiên cứu tập trung vào nước uống có hàm lượng natri trên 200 mgNa/L – mức mà Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hiện chỉ xem là gây vị mặn khó chịu, chứ chưa coi là ngưỡng nguy hại cho sức khỏe. Ba nhóm tác động sức khỏe chính được xem xét trong nghiên cứu này bao gồm sức khỏe tim mạch và huyết áp, chức năng thận, cũng như các vấn đề liên quan đến thai kỳ và trẻ sơ sinh.

1. Ảnh hưởng đến tim mạch và huyết áp

Phần lớn các nghiên cứu cho thấy mối liên quan rõ ràng giữa nước uống nhiễm mặn và sự gia tăng huyết áp, cũng như nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Một số nghiên cứu ghi nhận mối quan hệ liều – đáp ứng, trong đó nồng độ natri trong nước càng cao thì huyết áp và nguy cơ tăng huyết áp càng tăng.

 

Tuy nhiên, không phải tất cả nghiên cứu đều cho kết quả giống nhau. Một số ít nghiên cứu cho thấy tác động không rõ ràng, hoặc thậm chí có lợi chút ít. Các tác giả cho rằng điều này có thể liên quan đến việc nước có độ khoáng cao thường chứa thêm canxi, magie và kali – những khoáng chất được cho là có lợi cho tim mạch, và có thể làm “che lấp” tác động bất lợi của natri. Mặc dù kết quả giữa các nghiên cứu có khác nhau, bức tranh tổng thể cho thấy nước uống có hàm lượng natri cao thường đi kèm với những nguy cơ xấu cho tim mạch.

2. Ảnh hưởng đến chức năng thận

Các nghiên cứu cho thấy việc uống nước có hàm lượng natri cao liên quan đến suy giảm chức năng thận và sự xuất hiện của các dấu hiệu tổn thương thận, chẳng hạn như tình trạng nước tiểu bị pha loãng bất thường (hyperdilute urine) hoặc tăng bài tiết protein niệu. Những tác động này đặc biệt đáng lo ngại ở các cộng đồng phải sử dụng nước nhiễm mặn trong thời gian dài do không có nguồn nước thay thế.

3. Tác động đến thai kỳ và trẻ sơ sinh

Đây là nhóm đối tượng được cho là nhạy cảm nhất với nước uống nhiễm mặn. Các nghiên cứu cho thấy phụ nữ mang thai sử dụng nước có hàm lượng natri cao có nguy cơ cao hơn gặp tăng huyết áp trong thai kỳ và tiền sản giật. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan giữa nước nhiễm mặn và nguy cơ tử vong sơ sinh và trẻ nhỏ.

Vì sao vấn đề này ngày càng nghiêm trọng?

Nghiên cứu này cho thấy một bức tranh rõ ràng hơn: nước uống nhiễm mặn không chỉ là vấn đề môi trường hay hạ tầng, mà là một vấn đề sức khỏe cộng đồng thực sự. Theo nghiên cứu, biến đổi khí hậu sẽ tiếp tục làm tình trạng nhiễm mặn nguồn nước trở nên phổ biến và nghiêm trọng hơn trong tương lai, ngay cả khi các nỗ lực giảm phát thải đạt kết quả. Điều này đồng nghĩa với việc ngày càng nhiều người phải phơi nhiễm mạn tính với nước uống nhiễm mặn, làm gia tăng gánh nặng bệnh tật liên quan đến tim mạch, thận và thai kỳ.

Một điểm được các tác giả đặc biệt nhấn mạnh là Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hiện chưa đưa ra tiêu chuẩn dựa trên sức khỏe cho hàm lượng natri trong nước uống. Ngưỡng 200 mgNa/L hiện nay chủ yếu dựa trên cảm nhận vị giác, chứ không phản ánh nguy cơ bệnh tật, khiến các nhà hoạch định chính sách gặp khó khăn trong việc xây dựng và triển khai các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng. 

Nguồn: Springer Nature